salad bar
Danh từ:
- Quầy salad tự chọn: Một quầy trong nhà hàng hoặc cửa hàng thực phẩm, nơi khách hàng có thể tự chọn các nguyên liệu (rau, củ, quả, thịt, sốt) để tạo ra một đĩa salad theo sở thích cá nhân.
- (Tôi thích đến quầy salad tự chọn vì tôi có thể chọn chính xác những gì mình muốn.)
- (Nhà hàng có một quầy salad tự chọn lớn với nhiều loại rau củ tươi.)
"to visit the salad bar": đến quầy salad tự chọn để lấy salad.
- We always visit the salad bar first before ordering the main course. (Chúng tôi luôn đến quầy salad tự chọn trước khi gọi món chính.)
"to be stocked at the salad bar": được cung cấp đầy đủ tại quầy salad tự chọn.
- The salad bar is stocked with a variety of dressings and toppings. (Quầy salad tự chọn được cung cấp đầy đủ các loại nước sốt và đồ trang trí.)
Salad (danh từ): món trộn gồm rau, củ, quả và thường có sốt.
- I made a fresh salad for lunch. (Tôi đã làm một món salad tươi cho bữa trưa.)
Bar (danh từ): quầy, quán bar (nơi phục vụ đồ uống hoặc thức ăn).
- There is a juice bar near the gym. (Có một quầy nước ép gần phòng tập thể dục.)
- Self-service salad counter: quầy salad tự phục vụ.
- Salad station: trạm salad (thường thấy trong các bữa tiệc buffet).
Không có cụm động từ trực tiếp với "salad bar", nhưng có thể dùng: - Load up on: chất đầy (thức ăn). - She loaded up on lettuce and tomatoes at the salad bar. (Cô ấy chất đầy xà lách và cà chua tại quầy salad tự chọn.)
Không có thành ngữ phổ biến với "salad bar".