salad cream
Định nghĩa
Danh từ:
- Sốt kem trộn salad: "salad cream" là một loại sốt trộn salad có dạng kem, đặc, có vị chua nhẹ và thường được làm từ trứng, dầu, giấm và gia vị. Nó có kết cấu tương tự mayonnaise nhưng thường có vị chua hơn và ít béo hơn.
- Nước sốt salad kiểu Anh: Ở Anh, "salad cream" là một loại sốt phổ biến dùng để trộn salad, khác với mayonnaise thông thường ở chỗ nó có thêm đường, mù tạt và các thành phần tạo vị chua.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích dùng sốt kem trộn salad thay vì mayonnaise cho món salad khoai tây của mình.)
- (Cô ấy thêm một muỗng sốt kem trộn salad vào món bắp cải trộn để tăng hương vị.)
- (Sốt kem trộn salad là một thứ không thể thiếu trong các bếp ăn của người Anh cho món salad mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dress a salad with salad cream": trộn salad bằng sốt kem trộn salad.
- He always dresses his garden salad with a generous amount of salad cream. (Anh ấy luôn trộn salad vườn của mình với một lượng lớn sốt kem trộn salad.)
- "salad cream as a dip": dùng sốt kem trộn salad làm nước chấm.
- We used salad cream as a dip for raw vegetables at the party. (Chúng tôi đã dùng sốt kem trộn salad làm nước chấm cho rau củ sống trong bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Salad dressing (danh từ): nước sốt trộn salad nói chung (bao gồm cả salad cream, mayonnaise, vinaigrette, v.v.).
- There are many types of salad dressing available in the store. (Có nhiều loại nước sốt trộn salad khác nhau trong cửa hàng.)
- Mayonnaise (danh từ): sốt mayonnaise, một loại sốt đặc làm từ lòng đỏ trứng và dầu, thường được so sánh với salad cream.
- Mayonnaise is thicker and richer than salad cream. (Mayonnaise đặc và béo hơn sốt kem trộn salad.)
Từ đồng nghĩa
- Creamy salad dressing (cụm danh từ): nước sốt trộn salad dạng kem.
- This creamy salad dressing is similar to salad cream. (Nước sốt trộn salad dạng kem này giống với sốt kem trộn salad.)
- English salad dressing (cụm danh từ): nước sốt trộn salad kiểu Anh.
- English salad dressing is often called salad cream. (Nước sốt trộn salad kiểu Anh thường được gọi là salad cream.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "salad cream".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "salad cream".