salad fork

Định nghĩa

Danh từ: - Nĩa ăn salad: "salad fork" một loại nĩa chuyên dùng để ăn salad. thường kích thước nhỏ hơn nĩa ăn chính (dinner fork) bốn răng, với răng ngoài cùng hơi cong rộng hơn để dễ dàng xiên gắp các loại rau củ.

dụ sử dụng
  • ( ấy cầm nĩa ăn salad lên để ăn món salad vườn của mình.)
  • (Bàn ăn được bày biện với một cái nĩa ăn saladbên trái ngoài cùng, cạnh nĩa ăn chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a salad fork": dùng nĩa ăn salad.
    • In formal dining, you should use a salad fork for the first course. (Trong bữa ăn trang trọng, bạn nên dùng nĩa ăn salad cho món khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Fork (danh từ): nĩa (dụng cụ ăn uống nói chung).
    • He used a fork to eat the pasta. (Anh ấy dùng nĩa để ăn mỳ ống.)
  • Dinner fork (danh từ): nĩa ăn chính (lớn hơn nĩa salad, dùng cho món chính).
    • The dinner fork is placed to the left of the plate. (Nĩa ăn chính được đặt bên trái đĩa.)
  • Dessert fork (danh từ): nĩa ăn tráng miệng (nhỏ hơn nĩa salad, dùng cho bánh ngọt hoặc trái cây).
    • A dessert fork is smaller and has a wider shape. (Nĩa ăn tráng miệng nhỏ hơn hình dạng rộng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fork for salad: nĩa dành cho salad (cách diễn đạt mô tả thay vì tên gọi chính xác).
    • Please pass me the fork for salad. (Làm ơn đưa tôi cái nĩa dành cho salad.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "salad fork".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "salad fork".
salad fork
A woman uses a salad fork to eat a fresh garden salad.