salad nicoise

Định nghĩa

Danh từ:
Salad Niçoise một loại salad nguồn gốc từ thành phố Nice, Pháp. Món salad này thường bao gồm cà chua, cơm (anchovies), được trang trí với ô liu đen nụ bạch hoa (capers). Đây một món ăn truyền thống, thường được dùng như món khai vị hoặc món chính nhẹ nhàng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một salad Niçoise cho bữa trưa tại quán ăn Pháp.)
  • (Salad Niçoise rất tươi với cà chua, cơm ô liu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salad Niçoise" thường được viết hoa chữ "Niçoise" chỉ nguồn gốc địa danh. Trong một số ngữ cảnh, món salad này có thể biến tấu thêm các nguyên liệu khác như trứng luộc, khoai tây, hoặc đậu xanh, nhưng phiên bản truyền thống chỉ gồm các thành phần cốt lõi như định nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Salad (n): món salad nói chung.
    • I made a simple salad for dinner. (Tôi làm một món salad đơn giản cho bữa tối.)
  • Niçoise (adj): thuộc về thành phố Nice, Pháp.
    • This is a Niçoise-style dish. (Đây một món ăn kiểu Niçoise.)
Từ đồng nghĩa
  • Salad trộn kiểu Nice: cách dịch nghĩa tiếng Việt, nhưng ít phổ biến hơn khi nói đến món ăn cụ thể này.
  • Món salad vùng Nice: tương tự, dùng để chỉ nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "salad Niçoise".
salad nicoise
A chef prepares a fresh salad nicoise on a large white plate.