salad plate
Định nghĩa
Danh từ:
- Đĩa đựng salad: "salad plate" dùng để chỉ một cái đĩa hoặc bát nhỏ dùng để đựng một suất salad cho một người ăn. Đây là loại đĩa thường có kích thước nhỏ hơn đĩa ăn chính, được thiết kế riêng cho việc phục vụ món salad.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bày món salad lên một cái đĩa đựng salad nhỏ.)
- (Nhà hàng sử dụng những chiếc đĩa đựng salad thanh lịch cho món khai vị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "salad plate" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực cao cấp, nơi đĩa đựng salad thường được làm từ sứ, thủy tinh hoặc gốm, và có thể có hình dạng đặc biệt để tăng tính thẩm mỹ.
- The chef chose a square salad plate to complement the presentation. (Đầu bếp chọn một chiếc đĩa đựng salad hình vuông để làm nổi bật cách trình bày.)
- Trong các bữa tiệc tự chọn, "salad plate" thường là đĩa nhỏ để khách lấy salad trước khi dùng đĩa chính.
- Please use a salad plate for the salad bar, not the dinner plate. (Vui lòng dùng đĩa đựng salad cho quầy salad, không dùng đĩa ăn tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Salad bowl (danh từ): bát đựng salad, thường lớn hơn và dùng để trộn hoặc phục vụ nhiều người.
- He mixed the ingredients in a large salad bowl. (Anh ấy trộn các nguyên liệu trong một cái bát đựng salad lớn.)
- Plate (danh từ): đĩa nói chung, nhưng không chuyên dụng cho salad.
- She put the cake on a plate. (Cô ấy đặt bánh lên một cái đĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Salad dish: đĩa dành cho salad, ít phổ biến hơn.
- Small plate: đĩa nhỏ, có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "salad plate". Tuy nhiên, từ "plate" có thể kết hợp với một số cụm: - Plate up: bày thức ăn lên đĩa. - The chef plated up the salad on a salad plate. (Đầu bếp bày món salad lên một cái đĩa đựng salad.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "salad plate".