salafast group for call and combat

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhóm Salafist kêu gọi chiến đấu: Đây một nhóm Hồi giáo cực đoan nguồn gốc từ Algeria, được thành lập như một nhánh ly khai từ Nhóm Hồi giáo trang (Armed Islamic Group). Nhóm này hiện tổ chức khủng bố trang lớn nhất hoạt động tích cực nhất tại Algeria, với mục tiêu lật đổ chính phủ. cũng nguồn hỗ trợ tuyển mộ chính cho các hoạt động của al-Qaeda tại châu Âu Bắc Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Salafast Group for Call and Combat has been responsible for numerous attacks in Algeria. (Nhóm Salafist kêu gọi chiến đấu đã chịu trách nhiệm cho nhiều vụ tấn công tại Algeria.)
    • Authorities consider the Salafast Group for Call and Combat a major threat to regional security. (Chính quyền coi Nhóm Salafist kêu gọi chiến đấu một mối đe dọa lớn đối với an ninh khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salafast Group for Call and Combat" thường được viết tắt GSPC (từ tên tiếng Pháp: Groupe Salafiste pour la Prédication et le Combat). Trong bối cảnh chính trị an ninh, thuật ngữ này được dùng để chỉ một tổ chức khủng bố hệ tư tưởng Hồi giáo cực đoan liên kết với mạng lưới al-Qaeda.
    • The GSPC merged with al-Qaeda in the Islamic Maghreb in 2007. (GSPC đã sáp nhập với al-Qaeda tại Maghreb Hồi giáo vào năm 2007.)
Biến thể từ gần giống
  • Salafist (tính từ/danh từ): liên quan đến phong trào Salafism trong Hồi giáo, thường chỉ những người theo chủ nghĩa Hồi giáo chính thống.

    • The Salafist ideology rejects Western influences. (Hệ tư tưởng Salafist bác bỏ ảnh hưởng phương Tây.)
  • Armed Islamic Group (danh từ riêng): Nhóm Hồi giáo trang, tổ chức tiền thân của GSPC.

    • The Armed Islamic Group was active during the Algerian Civil War. (Nhóm Hồi giáo trang đã hoạt động trong suốt cuộc Nội chiến Algeria.)
Từ đồng nghĩa
  • GSPC (viết tắt): Cùng chỉ một tổ chức.
  • Al-Qaeda in the Islamic Maghreb (danh từ riêng): Tên gọi sau khi sáp nhập, nhưng phạm vi hoạt động rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chính trị - quân sự.