salafi movement
Định nghĩa
Danh từ: - Phong trào Salafi: Một phong trào Hồi giáo dòng Sunni cực đoan, chủ trương quay về với cách hiểu và thực hành Hồi giáo nguyên thủy như thời kỳ đầu của đạo Hồi. Các thành viên của phong trào này tự cho mình là những người giải thích Kinh Koran đúng đắn duy nhất và coi những người Hồi giáo ôn hòa là những kẻ bội giáo. Họ tìm cách cải đạo tất cả người Hồi giáo và đảm bảo rằng phiên bản Hồi giáo chính thống cực đoan của họ sẽ thống trị thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào Salafi đã giành được ảnh hưởng ở một số quốc gia thông qua cách giải thích nghiêm ngặt của nó đối với luật Hồi giáo.)
- (Nhiều người Hồi giáo ôn hòa bác bỏ hệ tư tưởng của phong trào Salafi vì nó cổ xúy sự bất khoan dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of the salafi movement": thuộc về phong trào Salafi.
- He was accused of being part of the salafi movement due to his extremist views. (Anh ta bị buộc tội thuộc về phong trào Salafi vì những quan điểm cực đoan của mình.)
- "the rise of the salafi movement": sự trỗi dậy của phong trào Salafi.
- The rise of the salafi movement in the 20th century changed the political landscape of the Middle East. (Sự trỗi dậy của phong trào Salafi vào thế kỷ 20 đã thay đổi cục diện chính trị của Trung Đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Salafi (danh từ/tính từ): người theo phong trào Salafi; thuộc về phong trào Salafi.
- A Salafi preacher gave a sermon at the mosque. (Một nhà thuyết giáo Salafi đã giảng bài tại nhà thờ Hồi giáo.)
- Salafism (danh từ): chủ nghĩa Salafi, hệ tư tưởng của phong trào Salafi.
- Salafism is often associated with strict religious practices and political activism. (Chủ nghĩa Salafi thường được liên kết với các thực hành tôn giáo nghiêm ngặt và hoạt động chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Phong trào Hồi giáo chính thống cực đoan: một cách diễn đạt mô tả bản chất của phong trào Salafi.
- Chủ nghĩa Hồi giáo cực đoan: nhấn mạnh vào khía cạnh chính trị và bạo lực của phong trào.
Các cụm từ liên quan
- Phong trào Salafi-jihadist: một nhánh của phong trào Salafi ủng hộ bạo lực và thánh chiến (jihad) để đạt được mục tiêu.
- The salafi-jihadist groups have been responsible for numerous terrorist attacks. (Các nhóm Salafi-jihadist đã chịu trách nhiệm cho nhiều vụ tấn công khủng bố.)
Thành ngữ liên quan
- "Trở về với nguồn cội": một khẩu hiệu thường được phong trào Salafi sử dụng để kêu gọi quay về với Hồi giáo thời kỳ đầu.
- The salafi movement calls for a return to the roots of Islam, rejecting modern interpretations. (Phong trào Salafi kêu gọi trở về với nguồn cội của Hồi giáo, bác bỏ các cách giải thích hiện đại.)