salah-ad-din yusuf ibn-ayyub

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sultan (vua Hồi giáo) của Syria Ai Cập: "Salah-ad-din Yusuf ibn-Ayyub" tên của một vị vua nổi tiếng trong lịch sử, còn được gọi là Saladin. Ông đã tái chiếm Jerusalem từ tay quân Thập tự chinh vào năm 1187.
    • Nhà lãnh đạo quân sự: Ông được biết đến như một nhà chỉ huy quân sự tài ba, từng đánh bại quân đội của Vua Richard I (Richard Sư Tử Tâm) trong các cuộc Thập tự chinh.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sultan Salah-ad-din Yusuf ibn-Ayyub": cách gọi đầy đủ trang trọng.
    • Sultan Salah-ad-din Yusuf ibn-Ayyub được người Hồi giáo tôn kính như một anh hùng.
  • "Saladin": tên viết tắt phổ biến hơn trong các tài liệu phương Tây.
    • Saladin, hay Salah-ad-din Yusuf ibn-Ayyub, một biểu tượng của lòng khoan dung tài lãnh đạo.
Biến thể từ gần giống
  • Saladin (danh từ riêng): tên rút gọn thường được dùng trong lịch sử văn học.
    • Saladin một trong những vị tướng vĩ đại nhất của thời Trung cổ.
  • Sultan (danh từ): tước hiệu của vị vua Hồi giáo, nhưng không đồng nghĩa với chính tên riêng này.
Từ đồng nghĩa
  • Vua Hồi giáo: chỉ chung các nhà lãnh đạo Hồi giáo, nhưng không cụ thể bằng tên riêng.
  • Nhà chinh phạt: chỉ những người mở rộng lãnh thổ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • Tái chiếm Jerusalem: hành động quân sự chính của ông.
    • Salah-ad-din Yusuf ibn-Ayyub đã tái chiếm Jerusalem vào năm 1187.
  • Chiến tranh Thập tự chinh: bối cảnh lịch sử ông tham gia.
    • Salah-ad-din Yusuf ibn-Ayyub một nhân vật trung tâm trong cuộc chiến chống lại các chiến binh Thập tự chinh.
Thành ngữ liên quan
  • "Như Saladin": một cách nói ẩn dụ về sự dũng cảm tài lãnh đạo.
    • Ông ấy chiến đấu như Saladin, không bao giờ lùi bước.