salamandriform
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng giống như một con kỳ giông (salamander). Từ này dùng để mô tả các vật thể, sinh vật, hoặc cấu trúc có hình thái thon dài, với thân và đuôi rõ rệt, tương tự như loài lưỡng cư này.
Ví dụ sử dụng
- (Hóa thạch được phát hiện trong hang động có cơ thể hình kỳ giông, cho thấy nó là một loài lưỡng cư cổ đại.)
- (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình kỳ giông, giống một sinh vật thon dài với chiếc đuôi rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong cổ sinh vật học: "salamandriform" thường được dùng để mô tả các hóa thạch của động vật có xương sống nguyên thủy, đặc biệt là những loài có hình dáng chuyển tiếp giữa cá và động vật bốn chân.
- The paleontologist classified the specimen as salamandriform due to its elongated body and short limbs. (Nhà cổ sinh vật học đã phân loại mẫu vật này là dạng kỳ giông vì cơ thể thon dài và chi ngắn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Salamander (danh từ): kỳ giông, một loài lưỡng cư có đuôi.
- A salamander is often found in moist habitats. (Kỳ giông thường được tìm thấy trong môi trường sống ẩm ướt.)
Salamandriform (tính từ) không có dạng biến thể phổ biến khác; nó là một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
Urodelan: thuộc về bộ có đuôi (Urodela), bao gồm kỳ giông và sa giông.
- The urodelan features of the fossil were unmistakable. (Các đặc điểm thuộc bộ có đuôi của hóa thạch là không thể nhầm lẫn.)
Lizard-like: giống thằn lằn, nhưng thường dùng để mô tả hình dạng tổng quát hơn, không chính xác bằng "salamandriform".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "salamandriform", vì đây là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ "salamandriform".