salary cut

Định nghĩa

Danh từ: Việc cắt giảm lươnghành động làm giảm mức lương hiện tại của một người lao động, thường do khó khăn tài chính của công ty, tái cấu tổ chức, hoặc các lý do kinh tế khác.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thông báo việc cắt giảm lương cho tất cả nhân viên để tránh phá sản.)
  • (Nhiều công nhân đã phản đối việc cắt giảm lương đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a salary cut": chấp nhận bị cắt giảm lương (thường tự nguyện hoặc do điều kiện bắt buộc).
    • He agreed to take a salary cut to keep his job. (Anh ấy đồng ý chấp nhận cắt giảm lương để giữ việc làm.)
  • "across-the-board salary cut": cắt giảm lương đồng loạt cho tất cả nhân viên.
    • The firm implemented an across-the-board salary cut of 10%. (Công ty đã thực hiện việc cắt giảm lương đồng loạt 10%.)
Biến thể từ gần giống
  • Salary reduction (danh từ): sự giảm lươngtừ đồng nghĩa chính thức hơn, thường dùng trong văn bản.
    • The salary reduction will take effect next month. (Việc giảm lương sẽ hiệu lực từ tháng sau.)
  • Pay cut (danh từ): cắt giảm tiền lương – từ thông tục, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • A pay cut is never welcome news. (Việc cắt giảm tiền lương không bao giờ tin tốt lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Wage cut: cắt giảm tiền công (thường dùng cho lao động theo giờ hoặc theo sản phẩm).
  • Salary decrease: giảm lương (cách diễn đạt trung tính, ít mang tính tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut someone's salary: cắt giảm lương của ai đó.
    • The management decided to cut the manager's salary by 20%. (Ban quản lý quyết định cắt giảm lương của người quản lý xuống 20%.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a pay cut: chấp nhận giảm lương (thường mang nghĩa chủ động hoặc chấp nhận thực tế).
    • She took a pay cut to work for a non-profit organization. ( ấy chấp nhận giảm lương để làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.)
salary cut
The manager announced a salary cut for the entire department.