saleratus

/'sæləreitəs/
Học thuật
Thân thiện
saleratus

The baker adds a teaspoon of saleratus to the mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc muối, bột nở: Một chất bột màu trắng, công thức hóa học NaHCO₃ (natri bicacbonat), được sử dụng chủ yếu trong nấu ăn làm bánh để làm nở bột. cũng có thể được dùng như một chất kháng axit.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old recipe called for a teaspoon of saleratus to make the biscuits rise. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê bột nở để làm bánh quy nở lên.)
    • Before modern baking powder, cooks often used saleratus. (Trước khi bột nở hiện đại, các đầu bếp thường sử dụng saleratus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saleratus" một thuật ngữ lịch sử khu vực, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Ngày nay, từ thông dụng hơn "baking soda" (thuốc muối, muối nở).
Biến thể từ gần giống
  • Baking soda (n): Tên gọi phổ biến hiện đại cho cùng một chất (natri bicacbonat).
  • Sodium bicarbonate (n): Tên gọi hóa học chính thức.
  • Bread soda (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Baking soda: thuốc muối, muối nở.
  • Sodium bicarbonate: natri bicacbonat.
Lưu ý
  • Saleratus không phải một cụm từ hay phrasal verb. Đây một danh từ đơn lẻ.
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ saleratus do tính chất lịch sử chuyên ngành của .
saleratus

The baker adds a teaspoon of saleratus to the mixing bowl.

danh từ
  1. (hoá học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuốc muối bột nở (natri hyđrocacbonat trong bột nở)