sales booth
Định nghĩa
Danh từ: Gian hàng bán hàng: "sales booth" là một gian hàng nhỏ hoặc quầy hàng, thường được dựng tạm thời hoặc cố định, nơi các sản phẩm hoặc hàng hóa được trưng bày và bán cho khách hàng. Từ này thường được dùng trong các hội chợ, triển lãm, chợ trời, hoặc các sự kiện thương mại.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã dựng một gian hàng bán hàng tại hội chợ thương mại để quảng bá sản phẩm mới của họ.)
- (Cô ấy đã mua một chiếc khăn quàng cổ thủ công từ một gian hàng bán hàng trong chợ.)
- (Gian hàng bán hàng được trang trí bằng những biểu ngữ đầy màu sắc để thu hút khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a sales booth": vận hành một gian hàng bán hàng.
- Volunteers are needed to operate the sales booth during the festival. (Cần có tình nguyện viên để vận hành gian hàng bán hàng trong suốt lễ hội.)
- "to rent a sales booth": thuê một gian hàng bán hàng.
- Small businesses often rent a sales booth at weekend markets. (Các doanh nghiệp nhỏ thường thuê một gian hàng bán hàng tại các chợ cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Booth (n): gian hàng, quầy hàng (nói chung, không nhất thiết để bán).
- There is a phone booth on the corner. (Có một buồng điện thoại ở góc phố.)
- Sales stand (n): quầy bán hàng (tương tự "sales booth" nhưng thường nhỏ hơn và di động).
- He bought a hot dog from a sales stand in the park. (Anh ấy đã mua một cái xúc xích từ quầy bán hàng trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
- Kiosk: ki-ốt, quầy hàng nhỏ (thường cố định, bán báo, đồ ăn nhẹ).
- The kiosk sells newspapers and snacks. (Ki-ốt bán báo và đồ ăn nhẹ.)
- Stall: quầy hàng, sạp hàng (thường dùng ở chợ hoặc hội chợ).
- She runs a fruit stall at the local market. (Cô ấy điều hành một sạp trái cây ở chợ địa phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a booth: dựng một gian hàng.
- They set up a sales booth near the entrance. (Họ đã dựng một gian hàng bán hàng gần lối vào.)
- Man a booth: trông coi một gian hàng.
- Staff will man the sales booth throughout the event. (Nhân viên sẽ trông coi gian hàng bán hàng suốt sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sales booth".