sales campaign
The company launched a new sales campaign with colorful posters and online ads.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến dịch bán hàng: "sales campaign" là một chuỗi các hoạt động tiếp thị và quảng cáo có kế hoạch, được thiết kế đặc biệt để thúc đẩy doanh số bán ra của một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã khởi động một chiến dịch bán hàng mới để quảng bá điện thoại thông minh mới nhất của mình.)
- (Chiến dịch bán hàng đã mang lại mức tăng doanh thu 20%.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a sales campaign": tiến hành một chiến dịch bán hàng.
- They ran a successful sales campaign during the holiday season. (Họ đã tiến hành một chiến dịch bán hàng thành công trong mùa lễ.)
"to launch a sales campaign": khởi động một chiến dịch bán hàng.
- The marketing team is planning to launch a sales campaign next month. (Nhóm tiếp thị đang lên kế hoạch khởi động một chiến dịch bán hàng vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sales (n): doanh số, hoạt động bán hàng.
- Campaign (n): chiến dịch (có thể dùng riêng lẻ, không chỉ bán hàng).
- Advertising campaign (n): chiến dịch quảng cáo (tập trung vào quảng cáo hơn là bán hàng trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Marketing campaign: chiến dịch tiếp thị (rộng hơn, bao gồm cả quảng cáo và bán hàng).
- Promotion: chương trình khuyến mãi (thường ngắn hạn, tập trung vào giảm giá hoặc ưu đãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Carry out a sales campaign: thực hiện một chiến dịch bán hàng.
- The team carried out the sales campaign effectively. (Đội ngũ đã thực hiện chiến dịch bán hàng một cách hiệu quả.)
Plan a sales campaign: lên kế hoạch cho một chiến dịch bán hàng.
- We need to plan the sales campaign carefully. (Chúng ta cần lên kế hoạch cho chiến dịch bán hàng một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- "To go all out on a sales campaign": dốc toàn lực vào một chiến dịch bán hàng.
- The company went all out on the sales campaign, using TV ads, social media, and in-store promotions. (Công ty đã dốc toàn lực vào chiến dịch bán hàng, sử dụng quảng cáo truyền hình, mạng xã hội và khuyến mãi tại cửa hàng.)