sales demonstrator

sales demonstrator

A sales demonstrator shows a customer how to use a new kitchen appliance.

Định nghĩa

Danh từ: Người trình diễn bán hàng, nhân viên giới thiệu sản phẩm.

"Sales demonstrator" một người nhiệm vụ trực tiếp trình bày, giới thiệu minh họa cách sử dụng của một sản phẩm cụ thể cho khách hàng tiềm năng, nhằm thuyết phục họ mua hàng. Công việc này thường diễn ra tại các cửa hàng, hội chợ thương mại, hoặc sự kiện giới thiệu sản phẩm.

dụ sử dụng
  • (Người trình diễn bán hàng đã chỉ cho khách hàng cách sử dụng máy hút bụi mới.)
  • (Chúng tôi đã thuê một nhân viên giới thiệu sản phẩm để quảng bá thiết bị nhà bếp mới nhất của chúng tôi tại siêu thị.)
  • ( một người trình diễn bán hàng, ấy cần am hiểu về các tính năng lợi ích của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a sales demonstrator": đóng vai trò người trình diễn bán hàng.
    • He was hired to act as a sales demonstrator for the new line of cosmetics. (Anh ấy được thuê để đóng vai trò người trình diễn bán hàng cho dòng mỹ phẩm mới.)
  • "live sales demonstrator": người trình diễn bán hàng trực tiếp (tại chỗ, không qua video).
    • The company prefers a live sales demonstrator rather than a pre-recorded video. (Công ty ưu tiên một người trình diễn bán hàng trực tiếp hơn một video ghi sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonstrator (danh từ): người trình diễn, người biểu tình (nghĩa rộng hơn).
    • The demonstrator explained how the software works. (Người trình diễn đã giải thích cách phần mềm hoạt động.)
  • Salesperson (danh từ): nhân viên bán hàng (nói chung, không nhất thiết phải trình diễn).
    • A good salesperson knows how to close a deal. (Một nhân viên bán hàng giỏi biết cách chốt giao dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Product demonstrator: người trình diễn sản phẩm.
  • Showroom demonstrator: người trình diễn tại phòng trưng bày.
  • Sales representative (đại diện bán hàng): thường phạm vi công việc rộng hơn, bao gồm cả tư vấn hợp đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Demonstrate to: trình diễn cho ai đó xem.
    • She demonstrated the gadget to the potential buyers. ( ấy đã trình diễn thiết bị cho những người mua tiềm năng.)
  • Show off: khoe, trưng bày (thường mang tính phô trương).
    • The sales demonstrator showed off the product's durability by dropping it. (Người trình diễn bán hàng đã khoe độ bền của sản phẩm bằng cách thả xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • Walk someone through something: hướng dẫn ai đó từng bước về một việc đó (thường được dùng trong bối cảnh trình diễn).
    • The sales demonstrator walked the customer through the setup process. (Người trình diễn bán hàng đã hướng dẫn khách hàng từng bước trong quy trình thiết lập.)