sales department
Định nghĩa
Danh từ: Phòng kinh doanh hoặc bộ phận bán hàng: "sales department" là bộ phận trong một công ty chịu trách nhiệm bán sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty đó. Đây là bộ phận thường xuyên tương tác với khách hàng, quản lý các hoạt động bán hàng, và đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra doanh thu.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng kinh doanh đang làm việc chăm chỉ để đạt chỉ tiêu tháng này.)
- (Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý phòng kinh doanh vào năm ngoái.)
- (Bộ phận bán hàng xử lý tất cả các câu hỏi của khách hàng về giá cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "head of the sales department": trưởng phòng kinh doanh.
- The head of the sales department presented the quarterly report. (Trưởng phòng kinh doanh đã trình bày báo cáo quý.)
- "sales department budget": ngân sách của phòng kinh doanh.
- The sales department budget was increased to support new marketing campaigns. (Ngân sách của phòng kinh doanh đã được tăng lên để hỗ trợ các chiến dịch tiếp thị mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sales (n): doanh số, hoạt động bán hàng.
- Department (n): phòng ban, bộ phận.
- Sales team (n): đội ngũ bán hàng (thường là một nhóm nhỏ hơn trong phòng kinh doanh).
- Sales force (n): lực lượng bán hàng (thường chỉ toàn bộ nhân viên bán hàng).
Từ đồng nghĩa
- Commercial department: phòng thương mại (thường dùng trong các công ty lớn).
- Sales division: bộ phận bán hàng (mang tính chính thức hơn).
- Revenue department: phòng doanh thu (nhấn mạnh vào mục tiêu tạo ra doanh thu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work with the sales department: làm việc với phòng kinh doanh.
- We need to work with the sales department to finalize the contract. (Chúng tôi cần làm việc với phòng kinh doanh để hoàn tất hợp đồng.)
- Report to the sales department: báo cáo cho phòng kinh doanh.
- All regional managers report directly to the sales department. (Tất cả các quản lý khu vực báo cáo trực tiếp cho phòng kinh doanh.)
Thành ngữ liên quan
- "The sales department is the engine of the company": phòng kinh doanh là động lực chính của công ty (ám chỉ vai trò tạo ra doanh thu).
- Without a strong sales department, the company would struggle to survive. (Nếu không có một phòng kinh doanh mạnh, công ty sẽ khó tồn tại.)