sales outlet
Định nghĩa
Danh từ: Cửa hàng bán lẻ, điểm bán hàng. "Sales outlet" chỉ một địa điểm kinh doanh, nơi hàng hóa được bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã mở một cửa hàng bán lẻ mới ở trung tâm thành phố.)
- (Điểm bán hàng này cung cấp nhiều loại sản phẩm điện tử.)
- (Chúng tôi cần tìm một cửa hàng bán lẻ phù hợp để phân phối hàng hóa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"retail sales outlet": cửa hàng bán lẻ chuyên biệt.
- The retail sales outlet is known for its discounts. (Cửa hàng bán lẻ này nổi tiếng với các chương trình giảm giá.)
"authorized sales outlet": điểm bán hàng được ủy quyền chính thức.
- Only authorized sales outlets can sell this brand's products. (Chỉ những điểm bán hàng được ủy quyền mới có thể bán sản phẩm của thương hiệu này.)
"online sales outlet": cửa hàng bán lẻ trực tuyến.
- The online sales outlet has seen a surge in traffic. (Cửa hàng bán lẻ trực tuyến đã chứng kiến sự gia tăng đột biến về lượng truy cập.)
Biến thể và từ gần giống
Outlet store (n): cửa hàng giảm giá, thường bán hàng tồn kho hoặc hàng lỗi.
- I bought this jacket at an outlet store for half the price. (Tôi đã mua chiếc áo khoác này tại một cửa hàng giảm giá với giá chỉ bằng một nửa.)
Sales point (n): điểm bán hàng (thường dùng trong ngữ cảnh nhỏ hơn, như quầy hàng).
- The fair had several sales points for souvenirs. (Hội chợ có nhiều điểm bán hàng lưu niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Retail store: cửa hàng bán lẻ.
- Shop: cửa hàng (thông dụng hơn).
- Point of sale (POS): điểm bán hàng (thuật ngữ chuyên ngành, thường chỉ vị trí thanh toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up a sales outlet: thành lập một điểm bán hàng.
- They decided to set up a sales outlet in the new mall. (Họ quyết định thành lập một điểm bán hàng trong trung tâm thương mại mới.)
Open a sales outlet: mở một cửa hàng bán lẻ.
- The brand plans to open a sales outlet in every major city. (Thương hiệu này dự định mở một cửa hàng bán lẻ ở mọi thành phố lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "Direct sales outlet": điểm bán hàng trực tiếp (không qua trung gian).
- The factory runs a direct sales outlet to avoid wholesalers. (Nhà máy vận hành một điểm bán hàng trực tiếp để tránh các nhà bán buôn.)