sales promotion

sales promotion

The store is running a sales promotion with a colorful display of discounted items.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuyến mãi bán hàng: "sales promotion" một hoạt động tiếp thị ngắn hạn nhằm thúc đẩy doanh số bán hàng, thường bổ sung hoặc phối hợp với quảng cáo. bao gồm các chiến thuật như giảm giá, tặng quà, phiếu giảm giá, hoặc các chương trình ưu đãi đặc biệt.
    • Xúc tiến bán hàng: Trong bối cảnh kinh doanh, "sales promotion" còn được hiểu các nỗ lực nhằm kích thích nhu cầu mua hàng ngay lập tức từ khách hàng hoặc các trung gian phân phối.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã triển khai một chương trình khuyến mãi bán hàng để thanh hàng tồn kho .)
  • (Các kỹ thuật xúc tiến bán hàng thường bao gồm giảm giá mẫu dùng thử miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a sales promotion": thực hiện một chiến dịch khuyến mãi bán hàng.

    • The retailer ran a sales promotion during the holiday season. (Nhà bán lẻ đã thực hiện một chiến dịch khuyến mãi bán hàng trong mùa lễ.)
  • "sales promotion strategy": chiến lược xúc tiến bán hàng.

    • A successful sales promotion strategy can boost short-term revenue. (Một chiến lược xúc tiến bán hàng thành công có thể tăng doanh thu ngắn hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Promotion (n): sự khuyến mãi, sự thăng tiến (nói chung).

    • The store's promotion attracted many customers. (Chương trình khuyến mãi của cửa hàng đã thu hút nhiều khách hàng.)
  • Sales (n): doanh số bán hàng.

    • Sales have increased due to the promotion. (Doanh số đã tăng nhờ chương trình khuyến mãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Marketing promotion: khuyến mãi tiếp thị (nhấn mạnh khía cạnh tiếp thị).
  • Incentive program: chương trình khuyến khích (thường dùng cho nhân viên bán hàng hoặc khách hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push sales: đẩy mạnh doanh số.

    • They used aggressive advertising to push sales. (Họ đã dùng quảng cáo mạnh mẽ để đẩy mạnh doanh số.)
  • Run a campaign: thực hiện một chiến dịch.

    • The marketing team ran a campaign for the new product. (Nhóm tiếp thị đã thực hiện một chiến dịch cho sản phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A sales pitch: bài chào hàng (thường lời nói thuyết phục khách hàng mua hàng).

    • The salesman gave a convincing sales pitch. (Nhân viên bán hàng đã đưa ra một bài chào hàng thuyết phục.)
  • Hard sell: bán hàng ép (kỹ thuật bán hàng mạnh mẽ, đôi khi gây áp lực).

    • They used a hard sell approach during the sales promotion. (Họ đã sử dụng cách tiếp cận bán hàng ép trong chương trình khuyến mãi.)