sales representative

Định nghĩa

Danh từ: sales representative (đại diện bán hàng) một người được tuyển dụng để đại diện cho một doanh nghiệp bán hàng hóa của doanh nghiệp đó ( dụ: cho khách hàng trong cửa hàng hoặc cho khách hàng được đến thăm tận nơi).

dụ sử dụng
  • (Người đại diện bán hàng đã đến văn phòng của chúng tôi để trình diễn phần mềm mới.)
  • (Với tư cách một đại diện bán hàng, ấy trách nhiệm xây dựng mối quan hệ với khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a sales representative": làm việc với tư cách đại diện bán hàng.
    • He worked as a sales representative for a pharmaceutical company. (Anh ấy đã làm việc với tư cách đại diện bán hàng cho một công ty dược phẩm.)
  • "to act as a sales representative": hành động như một đại diện bán hàng.
    • She acted as a sales representative during the trade fair. ( ấy đã hành động như một đại diện bán hàng trong hội chợ thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sales rep (n): dạng rút gọn của "sales representative", thường dùng trong giao tiếp không chính thức.
    • The sales rep called to confirm the order. (Người đại diện bán hàng đã gọi để xác nhận đơn hàng.)
  • Salesperson (n): nhân viên bán hàng (có thể nam hoặc nữ).
    • The salesperson helped me choose a new laptop. (Nhân viên bán hàng đã giúp tôi chọn một chiếc máy tính xách tay mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Sales agent: đại bán hàng.
  • Account executive: giám đốc phụ trách tài khoản (thường dùng trong ngành dịch vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell to: bán cho (ai đó).
    • The sales representative sold the product to a new client. (Người đại diện bán hàng đã bán sản phẩm cho một khách hàng mới.)
  • Follow up with: theo dõi với (ai đó sau khi bán hàng).
    • She followed up with the customer after the sale. ( ấy đã theo dõi khách hàng sau khi bán hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Close the deal: chốt giao dịch.
    • The sales representative worked hard to close the deal. (Người đại diện bán hàng đã làm việc chăm chỉ để chốt giao dịch.)
  • Win over: thuyết phục (ai đó).
    • He used his charm to win over the potential buyers. (Anh ấy đã dùng sự quyến rũ của mình để thuyết phục những người mua tiềm năng.)
sales representative
The sales representative shows a new product to a customer in the store.