sales staff

sales staff

The sales staff help customers choose products in the store.

Định nghĩa

Danh từ: Nhân viên bán hàng. "Sales staff" dùng để chỉ tất cả những người trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức chịu trách nhiệm về hoạt động bán hàng, bao gồm việc tiếp xúc khách hàng, giới thiệu sản phẩm/dịch vụ, chốt giao dịch.

dụ sử dụng
  • (Đội ngũ nhân viên bán hàngcửa hàng rất thân thiện hữu ích.)
  • (Công ty chúng tôi cần tuyển thêm nhân viên bán hàng cho chi nhánh mới.)
  • (Nhân viên bán hàng đã được đào tạo về cách xử lý khiếu nại của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the sales staff": một thành viên trong đội ngũ bán hàng.
    • She has been part of the sales staff for over five years. ( ấy đã là thành viên của đội ngũ bán hàng hơn năm năm.)
  • "sales staff meeting": cuộc họp nhân viên bán hàng.
    • The manager called a sales staff meeting to discuss quarterly targets. (Quản lý đã triệu tập cuộc họp nhân viên bán hàng để thảo luận về mục tiêu quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Salesperson (danh từ): nhân viên bán hàng (số ít, chỉ một người).
    • A good salesperson knows how to build trust with customers. (Một nhân viên bán hàng giỏi biết cách xây dựng lòng tin với khách hàng.)
  • Sales team (danh từ): đội ngũ bán hàng (thường nhấn mạnh tính tập thể).
    • The sales team achieved record profits this year. (Đội ngũ bán hàng đã đạt được lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.)
  • Sales force (danh từ): lực lượng bán hàng (thường dùng trong bối cảnh lớn, chuyên nghiệp).
    • The company's sales force is spread across multiple regions. (Lực lượng bán hàng của công ty được phân bố trên nhiều khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Salespeople: nhân viên bán hàng (số nhiều, không phân biệt giới tính).
  • Sales representatives (sales reps): đại diện bán hàng (thường nhấn mạnh vai trò đại diện cho công ty).
  • Retail staff: nhân viên bán lẻ (dùng trong bối cảnh cửa hàng bán lẻ).
Thành ngữ liên quan
  • "the face of the company": bộ mặt của công ty (ám chỉ nhân viên bán hàng người tiếp xúc trực tiếp với khách hàng).
    • The sales staff are often considered the face of the company. (Nhân viên bán hàng thường được coi bộ mặt của công ty.)