salesclerk

salesclerk

A salesclerk helps a customer choose a shirt in the clothing store.

Định nghĩa

Danh từ: Nhân viên bán hàng (trong một cửa hàng). "Salesclerk" dùng để chỉ người làm việc tại cửa hàng, nhiệm vụ tiếp đón khách, giới thiệu sản phẩm, tính tiền hỗ trợ khách hàng mua sắm.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ.)
  • ( ấy làm nhân viên bán hàng tại một cửa hàng bách hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salesclerk" thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ, tương đương với "shop assistant" trong tiếng Anh Anh.
  • Từ này nhấn mạnh vai trò trực tiếp tiếp xúc với khách hàng, khác với "salesperson" (có thể bao gồm cả nhân viên bán hàng qua điện thoại hoặc trực tuyến).
Biến thể từ gần giống
  • Salesperson (danh từ): Nhân viên bán hàng nói chung (không phân biệt giới tính).
  • Salesman (danh từ): Nhân viên bán hàng nam.
  • Saleswoman (danh từ): Nhân viên bán hàng nữ.
  • Clerk (danh từ): Nhân viên văn phòng, thư ký (có thể không liên quan đến bán hàng).
Từ đồng nghĩa
  • Shop assistant: Nhân viên bán hàng (dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh).
  • Retail associate: Nhân viên bán lẻ (thường dùng trong ngành bán lẻ chuyên nghiệp).
  • Counter clerk: Nhân viên quầy (thường làm việc tại quầy thanh toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Help out: Hỗ trợ (khách hàng).

    • The salesclerk helped out the customer with the return policy. (Nhân viên bán hàng đã hỗ trợ khách hàng về chính sách đổi trả.)
  • Ring up: Tính tiền (bằng máy tính tiền).

    • The salesclerk rang up my purchase quickly. (Nhân viên bán hàng đã tính tiền món hàng của tôi một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • The customer is always right: Khách hàng luôn luôn đúng (một nguyên tắc trong ngành bán hàng, nhân viên bán hàng thường phải tuân theo).
    • As a salesclerk, you have to remember that the customer is always right. ( một nhân viên bán hàng, bạn phải nhớ rằng khách hàng luôn luôn đúng.)