salicylate poisoning

Định nghĩa

Danh từ: - Ngộ độc salicylate: tình trạng ngộ độc gây ra do việc hấp thụ quá nhiều salicylate (thường aspirin).

dụ sử dụng
  • (Ngộ độc salicylate có thể xảy ra sau khi uống quá nhiều aspirin.)
  • (Các triệu chứng của ngộ độc salicylate bao gồm buồn nôn, nôn mửa ù tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute salicylate poisoning": ngộ độc salicylate cấp tính, xảy ra trong thời gian ngắn sau khi uống một liều lớn.
    • Acute salicylate poisoning is a medical emergency requiring immediate treatment. (Ngộ độc salicylate cấp tính một trường hợp cấp cứu y tế cần điều trị ngay lập tức.)
  • "chronic salicylate poisoning": ngộ độc salicylate mãn tính, xảy ra do sử dụng liều thấp trong thời gian dài.
    • Elderly patients are at higher risk for chronic salicylate poisoning. (Bệnh nhân cao tuổi nguy cao hơn bị ngộ độc salicylate mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Salicylate (danh từ): muối hoặc este của axit salicylic, thường trong thuốc giảm đau như aspirin.
    • Aspirin is a common salicylate used to treat pain and fever. (Aspirin một salicylate phổ biến dùng để điều trị đau sốt.)
  • Salicylism (danh từ): tình trạng ngộ độc nhẹ do salicylate, thường triệu chứng như ù tai chóng mặt.
    • Salicylism can occur with long-term use of high-dose aspirin. (Salicylism có thể xảy ra khi sử dụng aspirin liều cao trong thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Aspirin poisoning: ngộ độc aspirin (một dạng cụ thể của ngộ độc salicylate).
  • Salicylate toxicity: độc tính của salicylate, thuật ngữ y khoa tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "salicylate poisoning".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.