salicylic acid

salicylic acid

A scientist carefully measures salicylic acid powder in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Axit salicylic: Một chất kết tinh màu trắng, vị đắng sau khi nếm, thường được sử dụng làm thuốc diệt nấm, hoặc trong sản xuất aspirin, thuốc nhuộm, nước hoa. Trong y học mỹ phẩm, "salicylic acid" còn được dùng để điều trị mụn trứng cá các vấn đề về da nhờ tính chất tẩy tế bào chết kháng viêm.

dụ sử dụng
  • (Axit salicylic một thành phần phổ biến trong kem trị mụn.)
  • (Nhiều loại dầu gội chứa axit salicylic để trị gàu.)
  • (Việc sản xuất aspirin dựa trên axit salicylic như một hợp chất chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salicylic acid peel": lột da bằng axit salicylic, một phương pháp điều trị da liễu để cải thiện kết cấu da giảm mụn. (Lột da bằng axit salicylic có thể giúp giảm sẹo mụn.)
  • "Salicylic acid solution": dung dịch axit salicylic, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc sản phẩm chăm sóc da. (Nhà hóa học đã pha dung dịch axit salicylic 2% cho thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Salicylate (danh từ): muối hoặc este của axit salicylic, thường trong thuốc giảm đau. (Natri salicylate được dùng làm thuốc giảm đau.)
  • Salicylic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến axit salicylic. (Các phương pháp điều trị bằng salicylic hiệu quả cho mụn trứng cá.)
Từ đồng nghĩa
  • Beta-hydroxy acid (BHA): axit beta-hydroxy, một tên gọi khác của axit salicylic trong lĩnh vực chăm sóc da. (Axit beta-hydroxy một tên gọi khác của axit salicylic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "salicylic acid" đây danh từ hóa học; thay vào đó, liệt kê các cụm từ thường gặp): - "Apply salicylic acid": thoa axit salicylic lên da.
dụ: You should apply salicylic acid only to affected areas. (Bạn nên thoa axit salicylic chỉ lên vùng da bị ảnh hưởng.) - "React with salicylic acid": phản ứng với axit salicylic.
dụ: Aspirin is formed when acetic anhydride reacts with salicylic acid. (Aspirin được hình thành khi anhydrit axetic phản ứng với axit salicylic.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho "salicylic acid"; thay vào đó, cung cấp ngữ cảnh y học): - "Salicylic acid therapy": liệu pháp axit salicylic, dùng để chỉ các phương pháp điều trị da liễu.
dụ: Salicylic acid therapy is recommended for mild to moderate acne. (Liệu pháp axit salicylic được khuyến nghị cho mụn trứng cá từ nhẹ đến trung bình.)

Từ chứa "salicylic acid"