saline solution

saline solution

A nurse carefully applies saline solution to a patient's wound.

Định nghĩa

Danh từ: Dung dịch muối, thường dung dịch đẳng trương của natri clorua (muối ăn) nước cất. "Saline solution" một loại dung dịch được pha chế đặc biệt, nồng độ muối tương tự như trong cơ thể người, được sử dụng rộng rãi trong y tế vệ sinh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã dùng dung dịch muối để rửa vết thương.)
  • (Kính áp tròng phải được bảo quản trong dung dịch muối vô trùng qua đêm.)
  • (Bệnh nhân mất nước thường được truyền dung dịch muối qua đường tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saline solution for irrigation": dung dịch muối dùng để rửa (vết thương, mắt, mũi).

    • Nasal irrigation with a saline solution helps relieve sinus congestion. (Rửa mũi bằng dung dịch muối giúp giảm nghẹt xoang.)
  • "Hypertonic saline solution": dung dịch muối ưu trương, nồng độ muối cao hơn trong cơ thể, thường dùng để hút dịch thừa.

    • A hypertonic saline solution is sometimes used to treat severe brain swelling. (Dung dịch muối ưu trương đôi khi được dùng để điều trị sưng não nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saline (tính từ): chứa muối, thuộc về muối.

    • The saline water of the Dead Sea is extremely buoyant. (Nước mặn của Biển Chết độ nổi cực cao.)
  • Salinity (danh từ): độ mặn, nồng độ muối.

    • The salinity of the ocean varies by region. (Độ mặn của đại dương thay đổi theo vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Saltwater solution: dung dịch nước muối (thường không chỉ rõ nồng độ).
  • Sodium chloride solution: dung dịch natri clorua (thuật ngữ hóa học chính xác).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "saline solution". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, cụm từ "saline drip" (truyền dung dịch muối) được dùng phổ biến. - The patient was put on a saline drip to maintain hydration. (Bệnh nhân được truyền dung dịch muối để duy trì lượng nước trong cơ thể.)