salix alba caerulea

salix alba caerulea

A tall Salix alba caerulea grows beside a peaceful riverbank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây liễu xanh lam: "Salix alba caerulea" một loại cây liễu thuộc vùng Á-Âu, màu xám các cành mọc hướng lên trên. Tên gọi này thường dùng để chỉ một giống cây liễu trắng (Salix alba) với đặc điểm thân cây màu xanh lam nhạt hoặc xám.

dụ sử dụng
  • (Cây liễu xanh lam thường được trồng dọc theo bờ sông để kiểm soát xói mòn.)
  • (Những người làm vườn ngưỡng mộ cây liễu xanh lam các cành mọc hướng lên thanh lịch của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salix alba caerulea" trong phân loại thực vật: Đây một phân loài hoặc giống cây của loài liễu trắng (Salix alba), thường được dùng trong nghiên cứu sinh thái làm cảnh.
    • The salix alba caerulea is a variant that thrives in moist, temperate climates. (Cây liễu xanh lam một biến thể phát triển tốtkhí hậu ôn hòa, ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Salix alba (danh từ): cây liễu trắng, loài cây liễu phổ biếnchâu Âu châu Á.
    • Salix alba is often used in traditional medicine for its anti-inflammatory properties. (Cây liễu trắng thường được dùng trong y học cổ truyền đặc tính chống viêm của .)
  • Salix (danh từ): chi liễu, bao gồm nhiều loài cây liễu khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Cây liễu xanh: Một cách gọi thông thường, nhưng không chính xác về mặt phân loại học.
  • Liễu trắng biến thể xanh: Mô tả chính xác hơn về giống cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "salix alba caerulea" đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến loài cây này.