salix candida

salix candida

A small bird perches on a branch of Salix candida.

Định nghĩa

Danh từ: - Salix candida một loại cây bụi nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi màu trắng xám do lớp lông mịn phủ trên bề mặt. Tên này một danh pháp khoa học (tên Latin) dùng trong thực vật học.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi salix candida thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước trên khắp Canada miền bắc Hoa Kỳ.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây salix candida cấu trúc độc đáo vai trò sinh thái của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salix candida" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực thực vật học hoặc sinh thái học, để chỉ một loài cụ thể.
    • The classification of salix candida has been revised based on recent genetic studies. (Việc phân loại cây salix candida đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Salix (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài liễu (willow).
    • Salix is a large genus of trees and shrubs. (Salix một chi lớn gồm các cây gỗ cây bụi.)
  • Candida (tính từ trong tiếng Latin): có nghĩa "trắng" hoặc "sáng", dùng để mô tả màu sắc của .
    • The term "candida" in plant names often indicates a whitish appearance. (Thuật ngữ "candida" trong tên thực vật thường chỉ vẻ ngoài trắng sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Willow species: loài liễu (chỉ chung các loài trong chi Salix).
  • Hoary willow: liễu xám (tên thông thường, dùng để chỉ các loài liễu màu trắng xám).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "salix candida" thuật ngữ chuyên ngành.