salix caprea

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liễu : "salix caprea" tên khoa học của một loài cây liễu nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu châu Á). Loài cây này nhiều cành nhánh, đặc trưng bởi các cụm hoa đuôi sóc (catkins) lớn những chiếc tương đối rộng so với các loài liễu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Salix caprea is commonly known as the goat willow. (Salix caprea thường được gọi là liễu .)
    • The large catkins of salix caprea appear in early spring before the leaves. (Các cụm hoa đuôi sóc lớn của salix caprea xuất hiện vào đầu mùa xuân trước khi mọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salix caprea" trong sinh thái học: Loài cây này thường được trồng để ổn định đất ven sông làm thức ăn cho động vật hoang dã.
    • Salix caprea plays an important role in riparian ecosystems. (Salix caprea đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái ven sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Liễu (goat willow): Tên thông thường của salix caprea.
  • Salix (n): Chi thực vật bao gồm tất cả các loài liễu.
  • Caprea (adj): Từ Latinh có nghĩa "thuộc về ", chỉ mối liên hệ với loài ( của cây này thường được ưa thích).
Từ đồng nghĩa
  • Goat willow: Tên tiếng Anh thông dụng của salix caprea.
  • Pussy willow: Một tên gọi khác (thường dùng cho các loài liễu cụm hoa mềm mượt, bao gồm cả salix caprea).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs cụ thể đây danh từ khoa học)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến salix caprea)