salix cinerea
Danh từ: - Liễu xám (Salix cinerea): Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Liễu (Salicaceae), có nguồn gốc từ vùng ôn đới Á-Âu. Đặc điểm nhận dạng là cành non và mặt dưới lá có phủ một lớp lông tơ màu trắng xám, tạo cảm giác mịn như nhung. Loài cây này thường mọc ở các vùng đất ẩm ướt như ven sông, hồ, đầm lầy.
- (Liễu xám thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước trên khắp châu Âu và châu Á.)
- (Cành non màu trắng xám phủ lông tơ của liễu xám giúp phân biệt nó với các loài liễu khác.)
"Salix cinerea" trong sinh thái học: Loài cây này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định bờ sông và tạo môi trường sống cho động vật hoang dã.
- Salix cinerea helps prevent soil erosion along riverbanks. (Liễu xám giúp ngăn xói mòn đất dọc theo bờ sông.)
"Salix cinerea" trong y học cổ truyền: Vỏ và lá của cây đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc dân gian nhờ chứa salicin, một hợp chất có tác dụng giảm đau và hạ sốt.
- In folk medicine, extracts from Salix cinerea were used to treat fevers. (Trong y học dân gian, chiết xuất từ liễu xám được dùng để chữa sốt.)
Salix (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài liễu.
- The genus Salix includes over 400 species of willows. (Chi Salix bao gồm hơn 400 loài liễu.)
Cinereous (tính từ): Có màu tro, màu xám tro (từ tiếng Latin "cinereus").
- The cinereous bark of the tree blends with the surrounding landscape. (Vỏ cây màu xám tro hòa lẫn với cảnh quan xung quanh.)
- Grey willow (liễu xám): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh.
- Large grey willow (liễu xám lớn): Tên gọi khác để phân biệt với các loài liễu xám nhỏ hơn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Salix cinerea".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.