salix triandra
Định nghĩa
Danh từ: Salix triandra là tên khoa học của một loài cây liễu có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Châu Âu, Châu Á và Bắc Phi). Loài cây này có đặc điểm lá màu xanh nhạt, thường được trồng để lấy cành làm nguyên liệu đan rổ, rá, và các đồ thủ công mỹ nghệ từ mây tre đan.
Ví dụ sử dụng
- (Salix triandra thường được sử dụng trong nghề đan rổ nhờ cành cây dẻo dai của nó.)
- (Lá màu xanh nhạt của Salix triandra giúp phân biệt nó với các loài liễu khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực thực vật học, còn được gọi là liễu ba nhị (do hoa có ba nhị đực), một đặc điểm hình thái quan trọng để nhận dạng.
- Loài cây này thường mọc ven sông, suối, và ưa đất ẩm, có khả năng chịu ngập úng tốt.
Biến thể và từ gần giống
- Salix (n): chi liễu, bao gồm nhiều loài cây bụi và cây gỗ nhỏ.
- Liễu (n): tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Salix.
- Cây liễu đan (n): tên thường gọi của Salix triandra trong nghề thủ công.
Từ đồng nghĩa
- Liễu ba nhị: tên gọi dựa trên đặc điểm hoa.
- Liễu đan rổ: tên gọi dựa trên công dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow Salix triandra: trồng cây liễu ba nhị.
- Many farmers grow Salix triandra for commercial basketry. (Nhiều nông dân trồng cây liễu ba nhị để phục vụ nghề đan rổ thương mại.)
- Harvest Salix triandra: thu hoạch cây liễu ba nhị.
- The best time to harvest Salix triandra is in late autumn. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch cây liễu ba nhị là vào cuối mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
- Flexible as a willow: (dẻo dai như cây liễu) – thành ngữ chỉ sự linh hoạt, mềm dẻo trong tính cách hoặc cách ứng xử.
- She is as flexible as a willow, adapting to any situation. (Cô ấy dẻo dai như cây liễu, thích nghi với mọi tình huống.)