salmacis

salmacis

Salmacis embraced Hermaphroditus in the spring.

Định nghĩa

Danh từ (riêng, không đếm được): - Thần nữ Salmacis: Trong thần thoại Hy Lạp, Salmacis một nữ thần suối (naiad) nổi tiếng với câu chuyện về sự hợp nhất với chàng trai Hermaphroditus. Theo truyền thuyết, khi Hermaphroditus tắm trong suối của nàng, Salmacis đã ôm chặt lấy chàng cầu xin các vị thần cho họ mãi mãi không bao giờ tách rời. Kết quảcơ thể họ hòa làm một, tạo thành một sinh vật lưỡng tínhvừa đặc điểm nam vừa đặc điểm nữ.

dụ sử dụng
  • (Huyền thoại về Salmacis Hermaphroditus giải thích nguồn gốc của những người lưỡng tính trong thần thoại Hy Lạp.)
  • (Salmacis thường được miêu tả một nữ thần xinh đẹp nhưng ghen tuông, khao khát sự hợp nhất vĩnh viễn với Hermaphroditus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salmacis" có thể được dùng như một ẩn dụ văn học để chỉ sự hòa trộn, hợp nhất không thể tách rời giữa hai thực thể khác biệt, đặc biệt trong bối cảnh giới tính hoặc bản sắc.
    • Their relationship was a Salmacis-like fusion of two personalities into one. (Mối quan hệ của họ sự hợp nhất giống như Salmacis của hai tính cách thành một.)
Biến thể từ gần giống
  • Salmacian (tính từ): thuộc về Salmacis hoặc đặc điểm lưỡng tính.
    • The Salmacian myth continues to inspire discussions about gender identity. (Huyền thoại Salmacian tiếp tục truyền cảm hứng cho các cuộc thảo luận về bản dạng giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nymph: nữ thần (trong thần thoại Hy Lạp, chỉ các nữ thần thiên nhiên).
  • Hermaphrodite (danh từ): người lưỡng tính (xuất phát từ câu chuyện của Hermaphroditus Salmacis).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Salmacis".)

Thành ngữ liên quan
  • "Salmacis' pool" (hồ nước của Salmacis): thành ngữ cổ chỉ một nơi hoặc tình huống làm mất đi nam tính hoặc nữ tính, thường mang hàm ý tiêu cực về sự yếu đuối hoặc mất bản sắc.
    • The army's discipline was said to be weakened by the Salmacis' pool of luxury. (Kỷ luật của quân đội bị cho suy yếu bởi hồ nước Salmacis của sự xa hoa.)