salmon loaf

salmon loaf

A family shares a salmon loaf at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món chả hồi: "Salmon loaf" một món ăn được chế biến từ hồi vụn, thường được trộn với trứng, vụn bánh mì, gia vị, sau đó nướng hoặc hấp thành một khối (ổ bánh) rắn chắc. Đây một dạng "chả" hoặc "bánh" mặn, thường được dùng như món chính hoặc món khai vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I made a salmon loaf for dinner last night. (Tôi đã làm một món chả hồi cho bữa tối hôm qua.)
    • This salmon loaf is delicious with a side of vegetables. (Món chả hồi này rất ngon khi ăn kèm với rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve a salmon loaf": dọn món chả hồi ra bàn.

    • She served the salmon loaf with lemon sauce. ( ấy dọn món chả hồi kèm sốt chanh.)
  • "canned salmon loaf": món chả hồi làm từ hồi đóng hộp.

    • A quick and easy canned salmon loaf is perfect for busy weeknights. (Món chả hồi từ đồ hộp nhanh dễ làm rất phù hợp cho những tối bận rộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salmon patty (n): bánh hồi nhỏ, chiên hoặc nướng.

    • Salmon patties are similar to salmon loaf but shaped into individual cakes. (Bánh hồi nhỏ tương tự như chả hồi nhưng được tạo hình thành từng miếng riêng lẻ.)
  • Fish loaf (n): món chả nói chung (có thể làm từ các loại khác).

    • A fish loaf can be made with tuna, salmon, or white fish. (Món chả có thể được làm từ cá ngừ, hồi, hoặc thịt trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Salmon cake: bánh hồi (thường nhỏ hơn chiên).
  • Salmon terrine: pa- hồi (thường được làm lạnh cắt lát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Loaf around (không liên quan đến món ăn): lười biếng, không làm gì.
    • Stop loafing around and help me prepare the salmon loaf. (Đừng lười biếng nữa, hãy giúp tôi chuẩn bị món chả hồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Half a loaf is better than none (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến món ăn): còn hơn không.
    • Even if the salmon loaf is small, half a loaf is better than none. ( món chả hồi nhỏ, còn hơn không.)