salmon river

Định nghĩa

Danh từ:
- Salmon River tên riêng của một con sông ở Idaho, Hoa Kỳ, một nhánh của sông Snake. Tên này được đặt dựa trên đặc điểm của dòng sông, nơi nhiều hồi (salmon) sinh sống hoặc di cư qua. Cụm từ này chỉ một địa danh cụ thể, không phải thuật ngữ chung cho bất kỳ con sông nào hồi.

dụ sử dụng
  • (Sông Salmon nổi tiếng với cơ hội câu tuyệt vời.)
  • (Chúng tôi đã chèo thuyền kayak xuống sông Salmon vào mùa năm ngoái.)
  • (Sông Salmon chảy qua những dãy núi hiểm trởtrung tâm Idaho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa hoặc du lịch, "Salmon River" thường được dùng để chỉ cụ thể dòng sông này, có thể đi kèm với các mô tả như "the Salmon River Canyon" (hẻm núi sông Salmon) hoặc "the Salmon River Mountains" (dãy núi sông Salmon).
  • "The Salmon River" có thể xuất hiện trong các văn bản về môi trường, thủy điện, hoặc bảo tồn hồi, đây khu vực quan trọng cho loài này.
Biến thể từ gần giống
  • Salmon (danh từ): hồi.
    • Salmon migrate upstream to spawn. ( hồi di cư ngược dòng để sinh sản.)
  • River (danh từ): sông.
    • The river flows through the valley. (Con sông chảy qua thung lũng.)
  • Snake River (danh từ): sông Snake, con sông chính Salmon River đổ vào.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể diễn đạt bằng cụm từ "con sông Salmon" (the Salmon River) trong văn cảnh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: đổ vào (dòng sông khác).
    • The Salmon River flows into the Snake River. (Sông Salmon đổ vào sông Snake.)
  • Run through: chảy qua (một khu vực).
    • The Salmon River runs through the Frank Church Wilderness. (Sông Salmon chảy qua khu vực hoang dã Frank Church.)
Thành ngữ liên quan
  • "Up the Salmon River": cụm từ chỉ hướng đi ngược dòng sông Salmon, thường dùng trong ngữ cảnh thám hiểm hoặc câu .
    • We traveled up the Salmon River to find the best fishing spots. (Chúng tôi đi ngược sông Salmon để tìm những điểm câu tốt nhất.)