salmon trout

salmon trout

A fisherman holds up a freshly caught salmon trout by a clear river.

Định nghĩa

Danh từ: "salmon trout" một loại hồi (trout) thịt màu hồng hoặc cam, tương tự như hồi (salmon). Từ này có thể chỉ: 1. hồi chấm (speckled trout)các sông châu Âu, sau đó được du nhập vào Bắc Mỹ. 2. hồi hồ (lake trout)các hồ Canada miền bắc Hoa Kỳ, đuôi chẻ đôi lớn. 3. Thịt của loài hồi biển di cư từ nước mặn vào nước ngọt.

dụ sử dụng
  • ( hồi vân được biết đến với thịt màu hồng giống hồi.)
  • (Ngư dân thường bắt hồi vânkhu vực Hồ Lớn.)
  • (Chúng tôi nướng hồi vân tươi cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salmon trout" có thể được dùng như một thuật ngữ thương mại để chỉ các loài hồi thịt màu hồng, không nhất thiết phải một loài riêng biệt.
  • Trong ẩm thực, từ này thường xuất hiện trên thực đơn để mô tả món hương vị màu sắc hấp dẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Salmon ( hồi): loài lớn hơn, thịt màu hồng đậm, khác với salmon trout về kích thước môi trường sống.
  • Trout ( hồi): nhóm cá nước ngọt, thường thịt trắng hoặc hồng nhạt, họ hàng gần của salmon trout.
Từ đồng nghĩa
  • Lake trout: hồi hồ (một loại salmon trout phổ biếnBắc Mỹ).
  • Sea trout: hồi biển (thường chỉ loài di cư từ biển vào sông).
Các cụm từ liên quan
  • "Salmon trout fishing": câu hồi vân.
    • Salmon trout fishing is popular in the northern lakes. (Câu hồi vân rất phổ biếncác hồ phía bắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "salmon trout".