salmonberry

salmonberry

A child picks a ripe salmonberry from a bush.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mâm xôi hồi: "Salmonberry" một loại cây bụi thuộc họ hoa hồng, quả mọng màu hồng cam hoặc vàng cam, thường mọcvùng Tây Bắc Bắc Mỹ. - Quả của cây này: Quả "salmonberry" hình dạng giống quả mâm xôi, vị ngọt nhẹ, thường được ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.

dụ sử dụng
  • (Cây mâm xôi hồi mọc hoang dọc theo bờ biển Thái Bình Dương.)
  • (Chúng tôi đã hái những quả mâm xôi hồi tươi để làm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salmonberry" có thể được dùng để chỉ cả cây quả, tùy theo ngữ cảnh.
    • The salmonberry is a key food source for bears in the region. (Cây mâm xôi hồi nguồn thức ăn quan trọng cho gấu trong khu vực.)
  • "Salmonberry" thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật học hoặc ẩm thực địa phương.
    • Salmonberry jam is a traditional preserve in Alaska. (Mứt mâm xôi hồi một món bảo quản truyền thống ở Alaska.)
Biến thể từ gần giống
  • Salmonberry (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể viết hoa khi tên riêng.
  • Raspberry (danh từ): quả mâm xôi (loại quả tương tự nhưng màu đỏ hoặc đen).
  • Blackberry (danh từ): quả mâm xôi đen (loại quả khác họ).
Từ đồng nghĩa
  • Thimbleberry: quả mâm xôi hình thùy (một loại quả tương tự, thường màu đỏ nhạt).
  • Cloudberry: quả mây (một loại quả mọng màu vàng cam, mọcvùng lạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "salmonberry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "salmonberry".

Từ gần giống

Từ chứa "salmonberry"

Từ có nhắc đến "salmonberry"