salmonella typhimurium

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một dạng vi khuẩn Salmonella gây ngộ độc thực phẩmngười: "Salmonella typhimurium" một chủng vi khuẩn thuộc họ Salmonella, thường được tìm thấy trong thực phẩm bị nhiễm khuẩn (như thịt gia cầm, trứng, sữa chưa tiệt trùng) gây ra các triệu chứng ngộ độc thực phẩm như tiêu chảy, sốt, đau bụng.
dụ sử dụng
  • (Salmonella typhimurium một nguyên nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩmnhiều quốc gia.)
  • (Đợt bùng phát dịch liên quan đến trứng bị nhiễm vi khuẩn Salmonella typhimurium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected with Salmonella typhimurium": bị nhiễm vi khuẩn Salmonella typhimurium.

    • Patients infected with Salmonella typhimurium often require hospitalization. (Bệnh nhân bị nhiễm Salmonella typhimurium thường cần nhập viện.)
  • "Salmonella typhimurium outbreak": đợt bùng phát dịch do Salmonella typhimurium.

    • The health department is investigating a Salmonella typhimurium outbreak linked to pet turtles. (Cơ quan y tế đang điều tra một đợt bùng phát dịch Salmonella typhimurium liên quan đến rùa cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Salmonella (danh từ): chi vi khuẩn gây bệnh, bao gồm nhiều chủng khác nhau như Salmonella typhi (gây thương hàn) Salmonella enteritidis.
  • Typhimurium (tính từ): phần tên chủng, chỉ loại gây bệnh giống thương hànchuột (từ "typhus" + "murium" – chuột).
Từ đồng nghĩa
  • Vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm: mô tả chung cho các chủng Salmonella không gây thương hàn.
  • Chủng Salmonella không thương hàn: phân loại y học, Salmonella typhimurium không gây sốt thương hàn như Salmonella typhi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out: bùng phát (dịch bệnh).

    • A Salmonella typhimurium outbreak broke out in the local community. (Một đợt bùng phát Salmonella typhimurium đã xảy ra trong cộng đồng địa phương.)
  • Spread through: lây lan qua.

    • The bacteria spread through contaminated food. (Vi khuẩn lây lan qua thực phẩm bị nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
  • A dose of one's own medicine (không áp dụng trực tiếp): không thành ngữ phổ biến liên quan đến Salmonella typhimurium, nhưng có thể dùng "food poisoning" (ngộ độc thực phẩm) trong các câu như:
    • He got a taste of his own medicine after eating the leftover chicken. (Anh ta đã nếm trái đắng sau khi ăn miếng thừa.)