salmonellosis
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh nhiễm khuẩn salmonella, một loại ngộ độc thực phẩm do ăn phải thực phẩm bị nhiễm vi khuẩn Salmonella typhimurium.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhiễm khuẩn salmonella thường do ăn trứng hoặc thịt gia cầm chưa nấu chín.)
- (Các triệu chứng của bệnh nhiễm khuẩn salmonella bao gồm tiêu chảy, sốt và đau quặn bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract salmonellosis": mắc bệnh nhiễm khuẩn salmonella.
- Many travelers contract salmonellosis from contaminated street food. (Nhiều du khách mắc bệnh nhiễm khuẩn salmonella từ thức ăn đường phố bị ô nhiễm.)
"outbreak of salmonellosis": sự bùng phát bệnh nhiễm khuẩn salmonella.
- The health department reported an outbreak of salmonellosis linked to a local restaurant. (Sở y tế đã báo cáo một đợt bùng phát bệnh nhiễm khuẩn salmonella liên quan đến một nhà hàng địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Salmonella (danh từ): vi khuẩn gây bệnh salmonellosis.
- Salmonella is commonly found in raw meat and poultry. (Vi khuẩn salmonella thường được tìm thấy trong thịt sống và thịt gia cầm.)
Salmonellal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vi khuẩn salmonella.
- Salmonellal infections require prompt medical treatment. (Nhiễm khuẩn salmonella cần được điều trị y tế kịp thời.)
Từ đồng nghĩa
- Food poisoning: ngộ độc thực phẩm (nói chung, bao gồm cả salmonellosis).
- Food poisoning can be caused by various bacteria, including salmonella. (Ngộ độc thực phẩm có thể do nhiều loại vi khuẩn khác nhau gây ra, bao gồm cả salmonella.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "salmonellosis".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "salmonellosis".