salon music

/'sælɔ:ɳ'mju:zik/
Học thuật
Thân thiện
salon music

A pianist plays salon music for guests in a living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc phòng khách: Một thể loại âm nhạc nhẹ nhàng, tao nhã, thường được biểu diễn trong các buổi họp mặt xã hội nhỏ tại phòng khách của các gia đình thượng lưu vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. thường bao gồm các bản độc tấu piano, ca khúc nghệ thuật, hoặc tác phẩm cho các nhóm nhạc thính phòng nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The composer was famous for his charming pieces of salon music. (Nhà soạn nhạc nổi tiếng với những bản nhạc phòng khách duyên dáng của mình.)
    • In the 19th century, salon music was a popular form of entertainment in middle-class homes. (Vào thế kỷ 19, nhạc phòng khách một hình thức giải trí phổ biến trong các gia đình trung lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform salon music": biểu diễn nhạc phòng khách.
    • The pianist specialized in performing 19th-century salon music. (Nghệ sĩ dương cầm chuyên biểu diễn nhạc phòng khách thế kỷ 19.)
  • "a piece of salon music": một bản nhạc phòng khách.
    • She played a delightful piece of salon music for the guests. ( ấy chơi một bản nhạc phòng khách thú vị cho các vị khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Salon (n): phòng khách sang trọng; một buổi họp mặt văn học, nghệ thuật.
    • She hosted a literary salon every Thursday. ( ấy tổ chức một buổi họp mặt văn chương vào mỗi thứ Năm.)
  • Chamber music (n): nhạc thính phòng (nhạc cổ điển viết cho một nhóm nhạc công nhỏ, thường biểu diễn trong phòng nhỏ).
    • Chamber music, unlike salon music, is often more formally structured. (Khác với nhạc phòng khách, nhạc thính phòng thường cấu trúc trang trọng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Parlor music (Mỹ): nhạc phòng khách (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Light classical music: nhạc cổ điển nhẹ (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao hàm salon music).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "salon music")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "salon music")

salon music

A pianist plays salon music for guests in a living room.

danh từ
  1. nhạc phòng khách (nhạc nhẹ chơiphòng khách)