saloperie

danh từ giống cái
  1. (thông tục) sự dơ dáy
  2. (thông tục) điều dơ dáy, điều bậy bạ
  3. đồ vứt đi
    • Ce vin est une saloperie
      rượu vang nàyđồ vứt đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saloperie
Ce vin est une saloperie.