salpichroa rhomboidea

salpichroa rhomboidea

A gardener carefully prunes the salpichroa rhomboidea growing on a trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dây leo hoa trắng: "salpichroa rhomboidea" một loài cây dây leo nguồn gốc từ Argentina, thường mọc hoang dại. Cây hoa đơn, màu trắng, quả hình trứng, khi chín màu trắng hoặc vàng.
dụ sử dụng
  • (Salpichroa rhomboidea được coi một loài cỏ dạimột số vùng.)
  • (Quả của salpichroa rhomboidea nhỏ hình trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salpichroa rhomboidea" thường được dùng trong các văn bản thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả đặc điểm của loài cây này.
    • Researchers have studied the ecological impact of salpichroa rhomboidea in South America. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động sinh thái của salpichroa rhomboidea ở Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salpichroa (danh từ): chi thực vật chứa loài salpichroa rhomboidea.
    • Salpichroa includes several species of climbing plants. (Chi Salpichroa bao gồm một số loài cây leo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cock's eggs (danh từ, thông tục): tên gọi thông thường của salpichroa rhomboidea ở một số nơi.
    • The plant is also known as "cock's eggs" due to its fruit shape. (Loài cây này còn được gọi là "trứng gà trống" hình dạng quả của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ liên quan đây tên loài thực vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "salpichroa rhomboidea".