salpiglossis sinuata

salpiglossis sinuata

A gardener carefully tends to a salpiglossis sinuata in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Salpiglossis sinuata một loại cây thảo mộc nguồn gốc từ Chile, được biết đến với những bông hoa hình phễu, mượt như nhung, màu vàng hoặc tím, các vòi nhụy dài giống như lưỡicổ họng của hoa.
dụ sử dụng
  • (Salpiglossis sinuata một loại cây thảo mộc Chile đẹp, thường được trồng trong vườn những bông hoa độc đáo của .)
  • (Những cánh hoa mượt như nhung của salpiglossis sinuata khiến trở thành lựa chọn phổ biến cho mục đích trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: Trong ngữ cảnh khoa học, "salpiglossis sinuata" được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi Salpiglossis.
    • The classification of salpiglossis sinuata is based on its unique floral morphology. (Việc phân loại salpiglossis sinuata dựa trên hình thái hoa độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Salpiglossis (danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm các loài tương tự.
  • Loài sinuata (danh từ): Tên loài, thường được dùng để phân biệt với các loài khác trong cùng chi.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến do đây tên khoa học chính xác của một loài cây.
Các cụm từ liên quan
  • Loài cây Chile: Một cách gọi thông thường để chỉ các loài thực vật nguồn gốc từ Chile.
  • Hoa hình phễu: Mô tả hình dạng hoa của salpiglossis sinuata.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "salpiglossis sinuata" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.