salpinx

salpinx

The doctor examined the patient's salpinx during the ultrasound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống dẫn trứng (trong tử cung): "salpinx" chỉ một ống dẫn trứng, nối buồng trứng với tử cungphụ nữ.
    • Ống thính giác (trong tai): "salpinx" cũng có thể chỉ ống thính giác, hay còn gọi là vòi nhĩ, nối tai giữa với họng.
dụ sử dụng
  • (Ống dẫn trứng rất quan trọng để vận chuyển trứng từ buồng trứng đến tử cung.)
  • (Viêm ống thính giác có thể gây ra vấn đề về thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salpingitis": viêm ống dẫn trứng hoặc ống thính giác.

    • Salpingitis is a common cause of infertility in women. (Viêm ống dẫn trứng nguyên nhân phổ biến gây vô sinhphụ nữ.)
  • "salpingectomy": phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn trứng.

    • She underwent a salpingectomy to treat an ectopic pregnancy. ( ấy đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn trứng để điều trị thai ngoài tử cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Salpingian (adj): thuộc về ống dẫn trứng hoặc ống thính giác.

    • The salpingian structure is complex in the human body. (Cấu trúc ống dẫn trứng rất phức tạp trong cơ thể con người.)
  • Salpingoscopy (n): nội soi ống dẫn trứng.

    • Salpingoscopy is used to diagnose blockages in the fallopian tubes. (Nội soi ống dẫn trứng được dùng để chẩn đoán tắc nghẽn trong ống dẫn trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fallopian tube: ống dẫn trứng (thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu phụ nữ).
  • Eustachian tube: ống thính giác (thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu tai).
Các cụm từ liên quan
  • Salpingitis isthmica nodosa: một dạng viêm ống dẫn trứng hiếm gặp.
    • Diagnosis of salpingitis isthmica nodosa requires imaging. (Chẩn đoán viêm ống dẫn trứng dạng nốt cần hình ảnh y khoa.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "salpinx" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)