salpinx
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống dẫn trứng (trong tử cung): "salpinx" chỉ một ống dẫn trứng, nối buồng trứng với tử cung ở phụ nữ.
- Ống thính giác (trong tai): "salpinx" cũng có thể chỉ ống thính giác, hay còn gọi là vòi nhĩ, nối tai giữa với họng.
Ví dụ sử dụng
- (Ống dẫn trứng rất quan trọng để vận chuyển trứng từ buồng trứng đến tử cung.)
- (Viêm ống thính giác có thể gây ra vấn đề về thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"salpingitis": viêm ống dẫn trứng hoặc ống thính giác.
- Salpingitis is a common cause of infertility in women. (Viêm ống dẫn trứng là nguyên nhân phổ biến gây vô sinh ở phụ nữ.)
"salpingectomy": phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn trứng.
- She underwent a salpingectomy to treat an ectopic pregnancy. (Cô ấy đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn trứng để điều trị thai ngoài tử cung.)
Biến thể và từ gần giống
Salpingian (adj): thuộc về ống dẫn trứng hoặc ống thính giác.
- The salpingian structure is complex in the human body. (Cấu trúc ống dẫn trứng rất phức tạp trong cơ thể con người.)
Salpingoscopy (n): nội soi ống dẫn trứng.
- Salpingoscopy is used to diagnose blockages in the fallopian tubes. (Nội soi ống dẫn trứng được dùng để chẩn đoán tắc nghẽn trong ống dẫn trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Fallopian tube: ống dẫn trứng (thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu phụ nữ).
- Eustachian tube: ống thính giác (thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu tai).
Các cụm từ liên quan
- Salpingitis isthmica nodosa: một dạng viêm ống dẫn trứng hiếm gặp.
- Diagnosis of salpingitis isthmica nodosa requires imaging. (Chẩn đoán viêm ống dẫn trứng dạng nốt cần hình ảnh y khoa.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "salpinx" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.)