salpêtrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hình thành xanpet: Quá trình tự nhiên trong đó các muối nitrat (thường là kali nitrat) tích tụ và kết tinh trên bề mặt tường, đá hoặc đất, thường do độ ẩm và sự phân hủy của các vật liệu hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le salpêtrage des murs de la cave est un problème courant dans les vieilles maisons. (Sự hình thành xanpet trên tường hầm là một vấn đề phổ biến trong những ngôi nhà cũ.)
- Pour traiter le salpêtrage, il faut d'abord résoudre les problèmes d'humidité. (Để xử lý sự hình thành xanpet, trước tiên cần giải quyết các vấn đề về độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être atteint de salpêtrage": bị ảnh hưởng bởi hiện tượng hình thành xanpet.
- La façade de l'église est gravement atteinte de salpêtrage. (Mặt tiền của nhà thờ bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi hiện tượng hình thành xanpet.)
Biến thể và từ gần giống
- Salpêtre (danh từ giống đực): Xanpet, tên gọi phổ biến của kali nitrat (KNO₃), chất hình thành trong hiện tượng "salpêtrage".
- Le salpêtre était historiquement utilisé pour fabriquer de la poudre à canon. (Xanpet trước đây được sử dụng để chế tạo thuốc súng.)
Từ đồng nghĩa
- Efflorescence saline: Sự nở hoa muối, hiện tượng muối kết tinh trên bề mặt (thuật ngữ kỹ thuật xây dựng).
- Remontée de nitrates: Sự thẩm thấu nitrat lên trên.
danh từ giống đực
- sự hình thành xanpet