salpêtrisation

Học thuật
Thân thiện
salpêtrisation

Un vieux mur de pierre présente une salpêtrisation blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hình thành xanpet (trên tường ẩm): "Salpêtrisation" là một danh từ chỉ quá trình tự nhiên hình thành các tinh thể muối, thườngkali nitrat (còn gọi là diêm tiêu hay xanpet), trên bề mặt các bức tường ẩm ướt hoặc trong đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La salpêtrisation des murs de la cave est un signe d'humidité excessive. (Hiện tượng hình thành xanpet trên tường hầmdấu hiệu của độ ẩm quá cao.)
    • Pour traiter ce problème, il faut d'abord comprendre les causes de la salpêtrisation. (Để xửvấn đề này, trước tiên cần hiểu nguyên nhân của sự hình thành xanpet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng, bảo tồn di tích, hoặc hóa học. mô tả một hiện tượng hư hại vật liệu do muối kết tinh.
    • La salpêtrisation peut entraîner la dégradation des enduits et des pierres. (Sự hình thành xanpet có thể dẫn đến sự xuống cấp của lớp vữa trát đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Salpêtre (danh từ giống đực): Xanpet, diêm tiêu (chỉ chất muối kali nitrat được hình thành).
    • Il a gratté le salpêtre sur le vieux mur. (Anh ấy đã cạo lớp xanpet trên bức tường .)
Từ đồng nghĩa
  • Efflorescence saline (cụm danh từ giống cái): Hiện tượng muối kết tinh trên bề mặt. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn, có thể bao gồm các loại muối khác ngoài xanpet.
salpêtrisation

Un vieux mur de pierre présente une salpêtrisation blanche.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự hình thành xanpet (trên tường ẩm)