salt away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "salt away" có nghĩa để dành, cất giữ (thường tiền bạc hoặc tài sản) cho mục đích sử dụng trong tương lai, thường một cách bí mật hoặc cẩn thận. Hành động này mang tính tiết kiệm dự phòng, giống như việc ướp muối thực phẩm để bảo quản lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã để dành tiền cho việc nghỉ hưu suốt nhiều năm.)
  • ( ấy cất giữ một phần lương hàng tháng vào một tài khoản bí mật.)
  • (Người nông dân cất giữ ngũ cốc để sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to salt away profits": để dành lợi nhuận, thường dùng trong kinh doanh hoặc tài chính.

    • The company salted away its profits in offshore accounts. (Công ty đã để dành lợi nhuận vào các tài khoảnnước ngoài.)
  • "to salt away secrets": giữ bí mật, cất giấu thông tin.

    • The spy salted away classified documents in a hidden safe. (Điệp viên đã cất giấu các tài liệu mật trong một két sắt ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt (n): muối, thành phần chính của cụm từ, nhưng không dùng riêng lẻ với nghĩa này.
  • Salt cellar (n): lọ muối, không liên quan trực tiếp đến nghĩa "để dành".
Từ đồng nghĩa
  • Set aside: để dành, dành riêng ra.
    • He set aside some money for emergencies. (Anh ấy để dành một ít tiền cho các trường hợp khẩn cấp.)
  • Stash away: cất giấu, giấu kín.
    • She stashed away her savings under the mattress. ( ấy cất giấu tiền tiết kiệm dưới nệm.)
  • Lay aside: để sang một bên, dành dụm.
    • They laid aside funds for their children's education. (Họ dành dụm quỹ cho việc học của con cái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put away: cất đi, để dành.
    • He put away a little money each week. (Anh ấy để dành một ít tiền mỗi tuần.)
  • Save up: tiết kiệm để đạt mục đích cụ thể.
    • She saved up for a new car. ( ấy tiết kiệm để mua một chiếc xe mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A nest egg: một khoản tiền tiết kiệm dành cho tương lai.
    • He built a nest egg by salting away money over the years. (Anh ấy xây dựng một khoản tiết kiệm bằng cách để dành tiền qua nhiều năm.)
  • Rainy day fund: quỹ dự phòng cho những lúc khó khăn.
    • It's wise to salt away some money for a rainy day. (Thật khôn ngoan khi để dành một ít tiền cho những ngày mưa gió - tức lúc khó khăn.)
salt away
He decided to salt away a portion of his earnings each month.