salt depletion
An athlete drinks an electrolyte beverage after a long workout to prevent salt depletion.
Định nghĩa
Danh từ: - Sự suy giảm muối trong cơ thể: "Salt depletion" chỉ tình trạng cơ thể mất đi một lượng muối (chủ yếu là natri) mà không được bổ sung kịp thời. Tình trạng này thường xảy ra do nôn mửa, đổ mồ hôi nhiều, đi tiểu nhiều hoặc tiêu chảy, dẫn đến sự mất cân bằng điện giải.
Ví dụ sử dụng
- (Sự suy giảm muối nghiêm trọng có thể gây ra các triệu chứng như chuột rút cơ và mệt mỏi.)
- (Các vận động viên có nguy cơ bị suy giảm muối sau khi tập luyện kéo dài mà không bổ sung nước hợp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acute salt depletion": suy giảm muối cấp tính, xảy ra nhanh chóng và nghiêm trọng.
- Acute salt depletion requires immediate medical attention to restore electrolyte balance. (Suy giảm muối cấp tính cần được can thiệp y tế ngay lập tức để khôi phục cân bằng điện giải.)
- "chronic salt depletion": suy giảm muối mãn tính, kéo dài và thường liên quan đến các bệnh lý như suy thận hoặc rối loạn nội tiết.
- Patients with chronic kidney disease may experience chronic salt depletion. (Bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính có thể bị suy giảm muối mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Salt (n): muối, hợp chất hóa học gồm natri và clorua.
- Table salt is commonly used in cooking. (Muối ăn thường được dùng trong nấu nướng.)
- Depletion (n): sự suy giảm, cạn kiệt.
- The depletion of natural resources is a global concern. (Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên là một mối quan tâm toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Electrolyte imbalance: mất cân bằng điện giải (thường liên quan đến muối).
- Hyponatremia: hạ natri máu (một dạng cụ thể của suy giảm muối, khi nồng độ natri trong máu thấp).
Các cụm từ liên quan
- Salt depletion syndrome: hội chứng suy giảm muối, một tình trạng y khoa đặc trưng bởi sự mất muối quá mức.
- The doctor diagnosed him with salt depletion syndrome after the marathon. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc hội chứng suy giảm muối sau cuộc chạy marathon.)
Thành ngữ liên quan
- "Salt of the earth": người tốt bụng, chân chất (không liên quan trực tiếp đến suy giảm muối, nhưng dùng từ "salt" trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- She is the salt of the earth, always helping others. (Cô ấy là người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.)