salt merchant

salt merchant

A salt merchant displays his wares at a bustling market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn muối, người kinh doanh muối: "salt merchant" chỉ một người hoặc một thương nhân chuyên mua bán, buôn bán muối. Đây có thể người sản xuất muối hoặc người trung gian phân phối muối.
dụ sử dụng
  • (Người buôn muối đã đi đến nhiều làng để bán hàng của mình.)
  • (Vào thời cổ đại, một người buôn muối được coi một thương nhân giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a salt merchant": làm nghề buôn muối.

    • He has been a salt merchant for over twenty years. (Ông ấy đã làm nghề buôn muối hơn hai mươi năm.)
  • "salt merchant's guild": hội buôn muối (tổ chức của những người buôn muối).

    • The salt merchant's guild regulated the trade in the region. (Hội buôn muối đã điều chỉnh việc buôn bán trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt trade (cụm danh từ): việc buôn bán muối.

    • The salt trade was vital for preserving food in the past. (Việc buôn bán muối rất quan trọng để bảo quản thực phẩm trong quá khứ.)
  • Salt dealer (danh từ): người buôn muối (từ đồng nghĩa).

    • The salt dealer supplied salt to the whole town. (Người buôn muối đã cung cấp muối cho cả thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Salt trader: thương nhân muối.
  • Salt seller: người bán muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "salt merchant".

Thành ngữ liên quan
  • "To be worth one's salt": giá trị, xứng đáng với công sức (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "salt merchant" nhưng nguồn gốc từ việc buôn muối cổ đại).
    • A good worker is worth his salt. (Một người lao động giỏi thì xứng đáng với công sức của mình.)