salt-cured

salt-cured

The chef prepares salt-cured ham for the charcuterie board.

Định nghĩa

Tính từ: (đặc biệt dùng cho thịt) được bảo quản bằng muối.

dụ sử dụng
  • (Đây một miếng giăm bông được bảo quản bằng muối.)
  • ( được bảo quản bằng muối có thể để được hàng tháng không cần làm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salt-cured" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt các loại thịt truyền thống như prosciutto (giăm bông Ý) hoặc thịt xông khói.
    • Prosciutto is a famous Italian salt-cured ham. (Prosciutto một loại giăm bông được bảo quản bằng muối nổi tiếng của Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt cure (danh từ): quá trình bảo quản bằng muối.
    • The salt cure gives the meat a unique flavor. (Quá trình bảo quản bằng muối mang lại cho thịt một hương vị độc đáo.)
  • Salt-curing (danh từ/động từ): hành động bảo quản bằng muối.
    • Salt-curing is an ancient method of food preservation. (Bảo quản bằng muối một phương pháp bảo quản thực phẩm cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cured: được bảo quản (có thể bằng muối, đường, hoặc hun khói).
  • Brined: được ngâm trong nước muối.
  • Salted: được ướp muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "salt-cured", nhưng có thể dùng động từ "to salt" (ướp muối) trong các cụm:
    • Salt down: ướp muối để bảo quản.
      • They salted down the pork for winter. (Họ ướp muối thịt heo để dành cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp chứa "salt-cured". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "worth one's salt" (xứng đáng với công sức bỏ ra), muối từng một mặt hàng quý giá dùng để bảo quản thực phẩm.