saltate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhảy lên, nhảy lò cò, bước nhảy: "saltate" mô tả hành động nhảy lên hoặc nhảy lò cò, thường trong khi nhảy múa hoặc di chuyển một cách nhịp nhàng.
    • Di chuyển bằng cách nhảy: Trong ngữ cảnh khoa học ( dụ địa chất), "saltate" chỉ sự di chuyển của các hạt (như cát) bằng cách nảy lên hoặc nhảy lên do tác động của gió hoặc nước.
dụ sử dụng
  • Nhảy lên, nhảy lò cò:

    • These fish swim with a saltating motion. (Những con này bơi với chuyển động nhảy lên.)
    • The dancers saltated gracefully across the stage. (Các công nhảy lên một cách duyên dáng trên sân khấu.)
  • Di chuyển bằng cách nhảy (khoa học):

    • The sand grains are saltated by the wind. (Các hạt cát bị gió làm nhảy lên.)
    • During the storm, small pebbles saltated along the ground. (Trong cơn bão, những viên sỏi nhỏ nhảy lên dọc theo mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to saltate in a rhythm": nhảy lên theo nhịp điệu.

    • The children saltated in a rhythm to the music. (Trẻ em nhảy lên theo nhịp điệu của âm nhạc.)
  • "saltation" (danh từ): sự nhảy lên, sự di chuyển bằng cách nhảy (thường dùng trong địa chất hoặc sinh học).

    • The saltation of sand grains is a key process in desert erosion. (Sự nhảy lên của các hạt cát một quá trình chính trong xói mòn sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltatory (tính từ): đặc điểm nhảy lên, liên quan đến sự nhảy lên.

    • The saltatory movement of the frog is fascinating. (Chuyển động nhảy lên của con ếch thật thú vị.)
  • Saltation (danh từ): hành động hoặc quá trình nhảy lên.

    • Saltation is observed in both animal locomotion and sediment transport. (Sự nhảy lên được quan sát thấy trong cả sự di chuyển của động vật vận chuyển trầm tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Leap: nhảy vọt, nhảy xa.

    • The deer leaped over the fence. (Con hươu nhảy vọt qua hàng rào.)
  • Skip: nhảy lò cò, bỏ qua.

    • Children skip rope in the playground. (Trẻ em nhảy dây trong sân chơi.)
  • Hop: nhảy lên (bằng một chân).

    • The rabbit hopped across the field. (Con thỏ nhảy lên qua cánh đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Saltate about: nhảy lên xung quanh.

    • The puppies saltated about in the garden. (Những chú chó con nhảy lên xung quanh trong vườn.)
  • Saltate over: nhảy qua.

    • The athlete saltated over the hurdles. (Vận động viên nhảy qua các rào chắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Saltate to the beat: nhảy lên theo nhịp.
    • The crowd saltated to the beat of the drums. (Đám đông nhảy lên theo nhịp trống.)
saltate
The sand grains are saltated by the wind.