saltbox

saltbox

A family lives in a classic saltbox house with a long sloping roof.

Định nghĩa

Danh từ: - Kiểu nhà saltbox: Một kiểu nhà truyền thốngNew England (Hoa Kỳ), đặc điểm mái dốc dài một bên, với hai tầngmặt trước một tầngmặt sau, tạo hình dáng giống như hộp đựng muối.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà saltbox đứng sừng sững trên đồi, một dụ kinh điển về kiến trúc thời thuộc địa.)
  • (Nhiều ngôi nhà saltbox được xây dựng vào thế kỷ 17 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saltbox style": phong cách kiến trúc saltbox.
    • The new building was designed in a saltbox style to match the historic neighborhood. (Tòa nhà mới được thiết kế theo phong cách saltbox để phù hợp với khu phố lịch sử.)
  • "saltbox roof": mái nhà kiểu saltbox (mái dốc dài một bên).
    • The saltbox roof is easily recognizable by its asymmetrical slope. (Mái nhà saltbox dễ dàng nhận biết nhờ độ dốc bất đối xứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltbox (adj): thuộc về hoặc liên quan đến kiểu nhà saltbox.
    • The saltbox design was practical for New England winters. (Thiết kế saltbox rất thiết thực cho mùa đôngNew England.)
Từ đồng nghĩa
  • Colonial house: nhà thời thuộc địa (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả saltbox).
  • Cape Cod house: nhà kiểu Cape Cod (một kiểu nhà thuộc địa khác, thường mái dốc đều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "saltbox" đây danh từ chỉ kiểu kiến trúc cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "saltbox".

Từ gần giống

Từ chứa "saltbox"