saltlike

saltlike

A chemist compares a saltlike crystal to a common salt sample.

Định nghĩa

Tính từ: - Giống như muối: "saltlike" dùng để mô tả một chất tính chất hoặc hình dạng tương tự như muối, đặc biệt các hợp chất hóa học được hình thành bằng cách thay thế hydro trong axit bằng một kim loại.

dụ sử dụng
  • (Chất này kết cấu giống như muối.)
  • (Nhiều khoáng chất thể hiện cấu trúc tinh thể giống như muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saltlike compound": hợp chất giống muối, thường dùng trong hóa học để chỉ các muối vô cơ.

    • Sodium chloride is a classic example of a saltlike compound. (Natri clorua một dụ điển hình của hợp chất giống muối.)
  • "saltlike taste": vị giống muối, thường dùng để mô tả cảm giác vị.

    • The solution had a distinct saltlike taste. (Dung dịch vị giống muối rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt (n, v): muối; ướp muối.

    • Please pass me the salt. (Làm ơn đưa tôi lọ muối.)
  • Salty (adj): mặn, vị muối.

    • The soup is too salty. (Súp mặn quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Brine-like: giống nước muối.
  • Saline: tính chất muối, mặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "saltlike".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "saltlike".