saltshaker

saltshaker

A chef sprinkles salt from a saltshaker onto a dish.

Định nghĩa

Danh từ: - Bình lắc muối: "saltshaker" một dụng cụ nắp đục lỗ, dùng để rắc muối lên thức ăn. Từ này mô tả một vật chứa nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, nhựa hoặc kim loại, với các lỗ nhỏ trên nắp để muối có thể được rắc đều.

dụ sử dụng
  • (Làm ơn đưa tôi bình lắc muối để tôi có thể nêm súp của mình.)
  • ( ấy vô tình làm rơi bình lắc muối, muối tràn ra khắp bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shake the saltshaker": lắc bình muối.

    • He shook the saltshaker vigorously to get more salt on his fries. (Anh ấy lắc mạnh bình muối để thêm muối trên khoai tây chiên của mình.)
  • "a saltshaker with a broken top": một bình lắc muối nắp bị hỏng.

    • The saltshaker with a broken top made a mess on the counter. (Bình lắc muối nắp bị hỏng đã làm bừa bộn trên bệ bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt shaker (cách viết khác): Đây cách viết tách rời phổ biến của từ "saltshaker".
  • Pepper shaker (n): bình lắc tiêu, một dụng cụ tương tự dùng để rắc tiêu.
    • She placed the saltshaker and pepper shaker side by side on the table. ( ấy đặt bình lắc muối bình lắc tiêu cạnh nhau trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Salt dispenser: máy rắc muối (dùng trong công nghiệp hoặc nhà hàng).
  • Salt cellar: lọ muối (một dụng cụ đựng muối nhỏ, thường không nắp lắc, dùng để xúc muối bằng muỗng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shake out: lắc để làm rơi ra.
    • She shook out the saltshaker to remove any clumps. ( ấy lắc bình muối để loại bỏ bất kỳ cục vón nào.)
Thành ngữ liên quan
  • "Take it with a pinch of salt": không tin hoàn toàn vào điều đó (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "saltshaker" nhưng liên quan đến muối).
    • You should take his stories with a pinch of salt. (Bạn nên nghe những câu chuyện của anh ta với một chút nghi ngờ.)